亲妈[qīn mā] [亲 妈]Lưu từKhácmẹ ruộtChữ trong từ亲qīncha mẹ妈māmẹTừ cùng chữ:妈妈mā maHSK 1mẹ亲人qīn rénHSK 3người thân thiết亲切qīn qièHSK 3thân thiện亲自qīn zìHSK 3đích thân亲密qīn mìHSK 4thân mật亲爱qīn àiHSK 4thân yêu大妈dà māHSK 4vợ của anh trai bố亲属qīn shǔHSK 6họ hàng亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生母shēng mǔmẹ ruột