什么好说[shén me hǎo shuō] [什 么 HẢO THUYẾT]Lưu từKhácđiều gì đó thích đáng để nóiChữ trong từ什shímười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.)么mebiến thể của 么 (me)好hǎoHẢOtốt说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:什么shén meHSK 1gì?听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết什么样shén me yàngHSK 2loại gì?比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung再说zài shuōHSK 6nói lạiXem thêm (3)