什锦果盘[shí jǐn guǒ pán] [什 锦 果 盘]Lưu từKhácmón salad trái cây thập cẩmChữ trong từ什shímười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.)锦jǐngấm果guǒtrái cây盘pánđĩaTừ cùng chữ:什么shén meHSK 1gì?什么样shén me yàngHSK 2loại gì?光盘guāng pánHSK 4đĩa CD键盘jiàn pánHSK 5bàn phím磁盘cí pánHSK 7đĩa (máy tính)方向盘fāng xiàng pánHSK 7vô lăng硬盘yìng pánHSK 9đĩa cứng算盘suàn pánHSK 9bàn tính