仁惠[rén huì] [仁 惠]Lưu từKhácnhân từ; khoan dung; nhân đạoChữ trong từ仁rénnhân hậu惠huì(dùng trong từ ghép) hành động tử tế (từ cấp trên)Từ cùng chữ:优惠yōu huìHSK 5ưu đãi实惠shí huìHSK 5lợi ích thiết thực贤惠xián huìHSK 6hiền thục恩惠ēn huìHSK 7ân huệ仁慈rén cíHSK 8nhân từTừ cận nghĩa:慈善cí shànHSK 7nhân từ仁慈rén cíHSK 8nhân từ