仇敌
[chóu dí] [仇 敌]
kẻ thù
面对强大的仇敌,他们毫无惧色。
miàn duì qiáng dà de chóu dí, tā men háo wú jù sè.Đối mặt với kẻ thù mạnh, họ không hề sợ hãi.
[chóu dí] [仇 敌]
kẻ thù
面对强大的仇敌,他们毫无惧色。
miàn duì qiáng dà de chóu dí, tā men háo wú jù sè.Đối mặt với kẻ thù mạnh, họ không hề sợ hãi.