怨敌[yuàn dí] [怨 敌]Lưu từKháckẻ thù; địchChữ trong từ怨yuànđổ lỗi敌dí(dạng kết hợp) kẻ thùTừ cùng chữ:怨恨yuàn hènHSK 9oán giận怨气yuàn qìHSK 9bất bình怨言yuàn yánHSK 9lời phàn nàn无敌wú díHSK 9vô địchTừ cận nghĩa:敌人dí rénHSK 4kẻ thù仇chóuHSK 7hận仇人chóu rénHSK 7kẻ thù仇家chóu jiākẻ thù仇敌chóu díkẻ thù冤头yuān tóukẻ thù冤家yuān jiakẻ thù冤家对头yuān jiā duì tóukẻ thù (thành ngữ)