仇家[chóu jiā] [仇 GIA]Lưu từKháckẻ thù; địchChữ trong từ仇chóuhận家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học专家zhuān jiāHSK 3chuyên giaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:敌人dí rénHSK 4kẻ thù仇chóuHSK 7hận仇人chóu rénHSK 7kẻ thù仇敌chóu díkẻ thù冤头yuān tóukẻ thù冤家yuān jiakẻ thù怨敌yuàn díkẻ thù冤家对头yuān jiā duì tóukẻ thù (thành ngữ)