冤头[yuān tóu] [冤 头]Lưu từKháckẻ thù; địchChữ trong từ冤yuānoan ức头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:敌人dí rénHSK 4kẻ thù仇chóuHSK 7hận仇人chóu rénHSK 7kẻ thù仇家chóu jiākẻ thù仇敌chóu díkẻ thù冤家yuān jiakẻ thù怨敌yuàn díkẻ thù冤家对头yuān jiā duì tóukẻ thù (thành ngữ)