介乎[jiè hū] [介 乎]Lưu từKhácnằm giữaChữ trong từ介jiègiới thiệu乎hūtạiTừ cùng chữ:介绍jiè shàoHSK 1giới thiệu似乎sì hūHSK 4dường như几乎jī hūHSK 4hầu như在乎zài huHSK 4để ý不在乎bù zài huHSK 4không quan tâm合乎hé hūHSK 7phù hợp với不亦乐乎bù yì lè hūHSK 7nghĩa đen: chẳng phải vui sao? (trích Khổng Tử)介于jiè yúHSK 8ở giữa介入jiè rùHSK 8can thiệpXem thêm (1)