仓皇[cāng huáng] [仓 皇]Lưu từKháchoảng loạn; hốt hoảngChữ trong từ仓cāngkho皇huánghoàng đếTừ ghép:仓皇出逃cāng huáng chū táobỏ chạy trong hoảng loạn (thành ngữ)仓皇失措cāng huáng shī cuòbối rốiTừ cùng chữ:仓促cāng cùHSK 6đột ngột仓库cāng kùHSK 6kho hàngTừ cận nghĩa:慌huāngHSK 5hoảng loạn恐慌kǒng huāngHSK 8hoảng loạn