仓皇失措[cāng huáng shī cuò] [仓 皇 失 措]Lưu từKhácbối rối; luống cuống; mất bình tĩnhChữ trong từ仓cāngkho皇huánghoàng đế失shīmất措cuòxử lýTừ cùng chữ:仓促cāng cùHSK 6đột ngột仓库cāng kùHSK 6kho hàng筹措chóu cuòHSK 7huy động (tiền)举措jǔ cuòHSK 8động thái惊慌失措jīng huāng shī cuòHSK 8mất bình tĩnh vì sợ hãi (thành ngữ)Từ cận nghĩa:困惑kùn huòHSK 8bối rối迷惑mí huoHSK 8làm bối rối呒fǔbối rối愦kuìbối rối慁hùnbối rối汩gǔbối rối惊疑jīng yíbối rối惊错jīng cuòbối rối犯浑fàn húnbối rốiXem thêm (3)