付之一叹[fù zhī yī tàn] [付 之 一 叹]Lưu từKhácbỏ mặc mà thở dài (thành ngữ); trường hợp hết hy vọngChữ trong từ付fùtrả之zhīanh一yīmột叹tànthở dàiTừ cùng chữ:付出fù chūHSK 4trả付款fù kuǎnHSK 7trả một số tiền付费fù fèiHSK 7trả tiền感叹gǎn tànHSK 7thở dài (vì cảm xúc)惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lên赞叹zàn tànHSK 9thán phục khen ngợi