令人振奋
[lìng rén zhèn fèn] [令 NHÂN 振 奋]
truyền cảm hứng; hào hứng; kích thích
这真是一个令人振奋的好消息。
zhè zhēn shì yí gè lìng rén zhèn fèn de hǎo xiāo xī.Đây thực sự là một tin tốt khiến lòng người phấn khởi.
听到这个令人振奋的好消息,大家激动不已。
tīng dào zhè ge lìng rén zhèn fèn de hǎo xiāo xī, dà jiā jī dòng bù yǐ.Khi nghe tin tốt đầy phấn khởi này, mọi người kích động không thôi.