授意[shòu yì] [授 意]Lưu từKháctruyền cảm hứng; xúi giụcChữ trong từ授shòu(hình thức ràng buộc) trao意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hào随意suí yìHSK 5theo ý muốnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:令人振奋lìng rén zhèn fèntruyền cảm hứng