仰慕[yǎng mù] [仰 慕]Lưu từKhácngưỡng mộChữ trong từ仰yǎngngửa mặt慕mùhâm mộTừ cùng chữ:羡慕xiàn mùHSK 9ganh tịTừ cận nghĩa:赞赏zàn shǎngHSK 4ngưỡng mộ佩服pèi fúHSK 8ngưỡng mộ敬佩jìng pèiHSK 8ngưỡng mộ钦佩qīn pèiHSK 8ngưỡng mộ赞美zàn měiHSK 9ngưỡng mộ企慕qǐ mùngưỡng mộ倾动qīng dòngngưỡng mộ倾慕qīng mùngưỡng mộ倾羡qīng xiànngưỡng mộXem thêm (3)