倾慕[qīng mù] [倾 慕]Lưu từKhácngưỡng mộ; ngưỡng mộ rất nhiềuChữ trong từ倾qīnglật đổ慕mùhâm mộTừ cùng chữ:倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng倾听qīng tīngHSK 8lắng nghe chăm chú倾斜qīng xiéHSK 8nghiêng倾诉qīng sùHSK 8nói ra hết (những gì trong lòng)倾销qīng xiāoHSK 8bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)倾家荡产qīng jiā dàng chǎnHSK 8mất sạch gia sản (thành ngữ)羡慕xiàn mùHSK 9ganh tịTừ cận nghĩa:赞赏zàn shǎngHSK 4ngưỡng mộ佩服pèi fúHSK 8ngưỡng mộ敬佩jìng pèiHSK 8ngưỡng mộ钦佩qīn pèiHSK 8ngưỡng mộ赞美zàn měiHSK 9ngưỡng mộ仰慕yǎng mùngưỡng mộ企慕qǐ mùngưỡng mộ倾动qīng dòngngưỡng mộ倾羡qīng xiànngưỡng mộXem thêm (3)