企慕[qǐ mù] [企 慕]Lưu từKhácngưỡng mộChữ trong từ企qǐ(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn慕mùhâm mộTừ cùng chữ:企业qǐ yèHSK 4công ty企图qǐ túHSK 6mưu toan羡慕xiàn mùHSK 9ganh tịTừ cận nghĩa:赞赏zàn shǎngHSK 4ngưỡng mộ佩服pèi fúHSK 8ngưỡng mộ敬佩jìng pèiHSK 8ngưỡng mộ钦佩qīn pèiHSK 8ngưỡng mộ赞美zàn měiHSK 9ngưỡng mộ仰慕yǎng mùngưỡng mộ倾动qīng dòngngưỡng mộ倾慕qīng mùngưỡng mộ倾羡qīng xiànngưỡng mộXem thêm (3)