任城[rèn chéng] [任 城]Lưu từKhácquận Rencheng của thành phố Jining 济宁市, tỉnh Sơn ĐôngChữ trong từ任rènbổ nhiệm城chéngtường thànhTừ ghép:任城区rèn chéng qūquận Rencheng của thành phố Jining 济宁市, tỉnh Sơn ĐôngTừ cùng chữ:任何rèn héHSK 3bất kỳ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh商城shāng chéngHSK 6trung tâm mua sắm任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nề任命rèn mìngHSK 8bổ nhiệm任意rèn yìHSK 8bất kỳ任期rèn qīHSK 8nhiệm kỳXem thêm (3)Từ cận nghĩa:任城区rèn chéng qūquận Rencheng của thành phố Jining 济宁市, tỉnh Sơn Đông