休惜[xiū xī] [休 惜]Lưu từKhácnghỉ giải laoChữ trong từ休xiūnghỉ惜xītrân trọngTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ休假xiū jiàHSK 2đi nghỉ休闲xiū xiánHSK 5giải trí可惜kě xīHSK 5thật đáng tiếc珍惜zhēn xīHSK 5trân trọng不惜bù xīHSK 7không tiếc爱惜ài xīHSK 7trân trọng怜惜lián xīHSK 8thương xót休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)Xem thêm (3)