休战[xiū zhàn] [休 战]Lưu từKhácđình chiếnChữ trong từ休xiūnghỉ战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ休假xiū jiàHSK 2đi nghỉ挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách休闲xiū xiánHSK 5giải trí作战zuò zhànHSK 6chiến đấu冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnh休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)休养xiū yǎngHSK 9hồi phục休想xiū xiǎngHSK 9đừng nghĩ (rằng)Xem thêm (1)