休闲裤
[xiū xián kù] [休 闲 裤]
quần mặc thường ngày
他平时喜欢穿休闲裤出门。
tā píng shí xǐ huan chuān xiū xián kù chū mén.Bình thường anh ấy thích mặc quần thoải mái khi ra ngoài.
[xiū xián kù] [休 闲 裤]
quần mặc thường ngày
他平时喜欢穿休闲裤出门。
tā píng shí xǐ huan chuān xiū xián kù chū mén.Bình thường anh ấy thích mặc quần thoải mái khi ra ngoài.