伟业
[wěi yè] [伟 业]
công trình vĩ đại; sự nghiệp vĩ đại
他虽然没有做出惊天动地的伟业,但生活很充实。
tā suī rán méi yǒu zuò chū jīng tiān dòng dì de wěi yè, dàn shēng huó hěn chōng shí.Tuy anh ấy không làm nên sự nghiệp vĩ đại kinh thiên động địa, nhưng cuộc sống rất phong phú.