伟力[wěi lì] [伟 力]Lưu từKháclực lượng mạnh mẽChữ trong từ伟wěito力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực伟大wěi dàHSK 3to lớn动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức智力zhì lìHSK 4trí tuệXem thêm (3)