伟岸[wěi àn] [伟 岸]Lưu từKhácấn tượng; khẳng khái và cao lớn; xuất chúngChữ trong từ伟wěito岸ànbờTừ cùng chữ:伟大wěi dàHSK 3to lớn两岸liǎng ànHSK 5hai bờ海岸hǎi ànHSK 7bờ biển沿岸yán ànHSK 9khu vực ven biểnTừ cận nghĩa:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)感想gǎn xiǎngHSK 5ấn tượng观感guān gǎnHSK 7ấn tượng气派qì pàiHSK 8ấn tượng不俗bù súấn tượng有料yǒu liàoấn tượng