不俗[bù sú] [BẤT 俗]Lưu từKhácấn tượng; khác thườngChữ trong từ不bùBẤTkhông俗sútầm thườngTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)感想gǎn xiǎngHSK 5ấn tượng观感guān gǎnHSK 7ấn tượng气派qì pàiHSK 8ấn tượng伟岸wěi ànấn tượng有料yǒu liàoấn tượng