伸手派[shēn shǒu pài] [伸 手 派]Lưu từKháckẻ ăn bám; kẻ ăn chực; kẻ ăn màyChữ trong từ伸shēnduỗi手shǒutay派pàicửTừ cùng chữ:伸张shēn zhāngHSK 8duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức)伸手shēn shǒuHSK 8đưa tay ra伸缩shēn suōHSK 8co giãn气派qì pàiHSK 8ấn tượngTừ cận nghĩa:伸手牌shēn shǒu páikẻ ăn bám