伸手牌[shēn shǒu pái] [伸 手 牌]Lưu từKháckẻ ăn bám; kẻ ăn chực; kẻ ăn màyChữ trong từ伸shēnduỗi手shǒutay牌páiquân mạt chượcTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc名牌míng páiHSK 5thương hiệu nổi tiếng登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu打牌dǎ páiHSK 6chơi mạt chược hoặc bài车牌chē páiHSK 6biển số xe铜牌tóng páiHSK 6huy chương đồng伸张shēn zhāngHSK 8duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:伸手派shēn shǒu pàikẻ ăn bám