伽马辐射[jiā mǎ fú shè] [伽 马 辐 射]Lưu từKhácbức xạ gammaChữ trong từ伽jiātruyền thống dùng làm phiên âm cho "ga"马mǎngựa辐fúnan hoa của bánh xe射shèbắnTừ cùng chữ:发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm反射fǎn shèHSK 6phản chiếu放射fàng shèHSK 6phóng xạ辐射fú shèHSK 7bức xạ投射tóu shèHSK 9ném (vật thể)折射zhé shèHSK 9khúc xạ