住舍[zhù shè] [住 舍]Lưu từKhácnhà; nơi cư trúChữ trong từ住zhùsống舍shětừ bỏTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở住院zhù yuànHSK 2nhập viện宿舍sù shèHSK 5ký túc xá住宅zhù zháiHSK 6nơi ở锲而不舍qiè ér bù shěHSK 6làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ)恋恋不舍liàn liàn bù shěHSK 8không nỡ rời住址zhù zhǐHSK 9địa chỉ住处zhù chùHSK 9nơi cư trú住宿zhù sùHSK 9ở lạiXem thêm (2)