佐餐[zuǒ cān] [佐 餐]Lưu từKhác(món ăn) kèm theoChữ trong từ佐zuǒhỗ trợ餐cānbữa ănTừ cùng chữ:中餐zhōng cānHSK 2bữa trưa午餐wǔ cānHSK 2bữa trưa快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh早餐zǎo cānHSK 2bữa sáng晚餐wǎn cānHSK 2bữa tối西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây套餐tào cānHSK 4bữa ăn set就餐jiù cānHSK 8ăn uống佐料zuǒ liàoHSK 9gia vịXem thêm (2)