何所[hé suǒ] [何 所]Lưu từKhácở đâu; nơi nàoChữ trong từ何hégì所suǒthực raTừ cùng chữ:场所chǎng suǒHSK 3địa điểm研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu厕所cè suǒHSK 6nhà vệ sinh何况hé kuàngHSK 7huống hồ何处hé chùHSK 7ở đâu何必hé bìHSK 7không cần thiết何时hé shíHSK 7khi nào何苦hé kǔHSK 7hà cớ gì phải bận tâm?公共场所gōng gòng chǎng suǒHSK 7nơi công cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:何处hé chùHSK 7ở đâu焉yānở đâu