余割[yú gē] [余 割]Lưu từKháchàm cosec (của góc), viết là cosec θ hoặc csc θChữ trong từ余yúthừa割gēcắtTừ ghép:双曲余割shuāng qū yú gēhàm cosecant hyperbolic, tức là hàm cosech(x)Từ cùng chữ:分割fēn gēHSK 7cắt ra切割qiē gēHSK 8cắt任人宰割rèn rén zǎi gēHSK 8bị chà đạp (thành ngữ)余地yú dìHSK 9dư địa余额yú éHSK 9số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)