佩林[pèi lín] [佩 林]Lưu từKhácPalin (tên); Sarah Palin (1964-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, thống đốc bang Alaska 2006-2009Chữ trong từ佩pèikính trọng林lín(dùng trong từ ghép) rừngTừ ghép:斯佩林sī pèi línSpelling (ví dụ Spelling Entertainment Group)莎拉·佩林shā lā · pèi línSarah Palin (1964-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, Thống đốc bang…Từ cùng chữ:树林shù línHSK 4rừng森林sēn línHSK 4rừng园林yuán línHSK 5vườn丛林cóng línHSK 7rừng rậm佩服pèi fúHSK 8ngưỡng mộ穆斯林Mù sī línHSK 8Người Hồi giáo