侈靡[chǐ mí] [侈 靡]Lưu từKháclãng phí; xa hoaChữ trong từ侈chǐxa hoa靡mǐxa hoaTừ cận nghĩa:浪费làng fèiHSK 3lãng phí糟蹋zāo tàHSK 6lãng phí耗hàoHSK 7lãng phí耗费hào fèiHSK 7lãng phí嘥sāilãng phí (tiếng Quảng Đông)抛费pāo fèilãng phí旷费kuàng fèilãng phí白费bái fèilãng phí (sức lực, v.v.)糟践zāo jianlãng phíXem thêm (2)