糟践[zāo jian] [糟 践]Lưu từKháclãng phí; phá hỏng; hủy hoạiChữ trong từ糟zāoươn践jiànthực hiện (lời hứa)Từ cùng chữ:糟糕zāo gāoHSK 5quá tệ实践shí jiànHSK 6thực hành糟蹋zāo tàHSK 6lãng phíTừ cận nghĩa:浪费làng fèiHSK 3lãng phí糟蹋zāo tàHSK 6lãng phí耗hàoHSK 7lãng phí耗费hào fèiHSK 7lãng phí嘥sāilãng phí (tiếng Quảng Đông)侈靡chǐ mílãng phí抛费pāo fèilãng phí旷费kuàng fèilãng phí白费bái fèilãng phí (sức lực, v.v.)Xem thêm (2)