抛费[pāo fèi] [抛 费]Lưu từKháclãng phí; phung phíChữ trong từ抛pāoném费fèitốnTừ cùng chữ:交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng免费miǎn fèiHSK 4miễn phí经费jīng fèiHSK 5quỹ小费xiǎo fèiHSK 6tiền tip花费huā fèiHSK 6chi phíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:浪费làng fèiHSK 3lãng phí糟蹋zāo tàHSK 6lãng phí耗hàoHSK 7lãng phí耗费hào fèiHSK 7lãng phí嘥sāilãng phí (tiếng Quảng Đông)侈靡chǐ mílãng phí旷费kuàng fèilãng phí白费bái fèilãng phí (sức lực, v.v.)糟践zāo jianlãng phíXem thêm (2)