侍卫[shì wèi] [侍 卫]Lưu từKhácThị vệChữ trong từ侍shìphục vụ卫wèibảo vệTừ ghép:侍卫官shì wèi guāncận vệTừ cùng chữ:保卫bǎo wèiHSK 5phòng thủ捍卫hàn wèiHSK 7bảo vệ防卫fáng wèiHSK 7phòng thủ侍候shì hòuHSK 8phục vụ自卫zì wèiHSK 9tự vệ