侍卫官[shì wèi guān] [侍 卫 官]Lưu từKháccận vệChữ trong từ侍shìphục vụ卫wèibảo vệ官guānquan chứcTừ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao侍候shì hòuHSK 8phục vụ军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)警官jǐng guānHSK 8cảnh sát