侵入岩[qīn rù yán] [侵 入 岩]Lưu từKhácđá xâm nhậpChữ trong từ侵qīnxâm lược入rùđi vào岩yánvách đáTừ cùng chữ:侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm侵占qīn zhànHSK 8xâm lược và chiếm đóng (lãnh thổ)侵害qīn hàiHSK 8xâm phạm侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền侵略qīn lu:èHSK 8xâm lược