俗套
[sú tào] [俗 套]
mô tuýp quen thuộc; sáo rỗng
这部电影情节俗套,看了一半就觉得没意思。
zhè bù diàn yǐng qíng jié sú tào, kàn le yí bàn jiù jué de méi yì si.Cốt truyện của bộ phim này sáo rỗng, xem được một nửa đã thấy chán.
[sú tào] [俗 套]
mô tuýp quen thuộc; sáo rỗng
这部电影情节俗套,看了一半就觉得没意思。
zhè bù diàn yǐng qíng jié sú tào, kàn le yí bàn jiù jué de méi yì si.Cốt truyện của bộ phim này sáo rỗng, xem được một nửa đã thấy chán.