俸给[fèng jǐ] [俸 给]Lưu từKháctiền lương; lươngChữ trong từ俸fèng(dạng kết hợp) lương给gěichoTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa送给sòng gěiHSK 2gửi递给dì gěiHSK 5đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)供给gōng jǐHSK 6cung cấp补给bǔ jǐHSK 7cung cấpTừ cận nghĩa:工资gōng zīHSK 3tiền lương薪给xīn jǐtiền lương薪资xīn zītiền lương预后yù hòutiên lượng