候车室[hòu chē shì] [候 车 室]Lưu từKhácphòng chờ (xe lửa, xe buýt, v.v.)Chữ trong từ候hòuđợi车chēxe室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc候选hòu xuǎnHSK 6ứng cử地下室dì xià shìHSK 6tầng hầm皇室huáng shìHSK 7hoàng gia候选人hòu xuǎn rénHSK 7ứng cử viênXem thêm (3)