倚栏望月[yǐ lán wàng yuè] [倚 栏 望 NGUYỆT]Lưu từKháctựa lan can ngắm trăng (thành ngữ)Chữ trong từ倚yǐdựa vào栏lánhàng rào望wàngngắm月yuèNGUYỆTmặt trăngTừ cùng chữ:上个月shàng gè yuèHSK 4tháng trước下个月xià gè yuèHSK 4tháng sau岁月suì yuèHSK 5năm tháng正月zhēng yuèHSK 6tháng đầu tiên của năm âm lịch腊月là yuèHSK 8tháng Chạp âm lịch蜜月mì yuèHSK 8tuần trăng mật