借壳[jiè ké] [借 壳]Lưu từKhác(tài chính) thâu tóm một công ty làm vỏ bọcChữ trong từ借jièmượn壳qiào(dạng kết hợp) vỏTừ cùng chữ:借鉴jiè jiànHSK 6học hỏi từ kinh nghiệm của người khác贝壳bèi kéHSK 7vỏ (của động vật thân mềm)借助jiè zhùHSK 8nhờ vào借口jiè kǒuHSK 8viện cớ借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ借用jiè yòngHSK 8mượn cái gì đó để dùng cho việc khác