值得一提[zhí de yī tí] [值 得 一 提]Lưu từKhácđáng để nhắc đếnChữ trong từ值zhíđáng giá得déđược一yīmột提tíxách (thòng xuống từ tay)Từ cùng chữ:值得zhí deHSK 3đáng值班zhí bānHSK 5làm ca前提qián tíHSK 5tiền đề值钱zhí qiánHSK 9có giá trị