值得称赞[zhí de chēng zàn] [值 得 称 赞]Lưu từKhácđáng khen ngợiChữ trong từ值zhíđáng giá得déđược称chēngcân赞zànủng hộTừ cùng chữ:值得zhí deHSK 3đáng称赞chēng zànHSK 4khen ngợi值班zhí bānHSK 5làm ca值钱zhí qiánHSK 9có giá trịTừ cận nghĩa:可嘉kě jiāđáng khen ngợi