倾囊[qīng náng] [倾 囊]Lưu từKhácdốc hết túi; (nghĩa bóng) cho đi mọi thứ mình có (để giúp)Chữ trong từ倾qīnglật đổ囊nángbaoTừ cùng chữ:倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng倾听qīng tīngHSK 8lắng nghe chăm chú倾斜qīng xiéHSK 8nghiêng倾诉qīng sùHSK 8nói ra hết (những gì trong lòng)倾销qīng xiāoHSK 8bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)胶囊jiāo nángHSK 8(dược) viên nang倾家荡产qīng jiā dàng chǎnHSK 8mất sạch gia sản (thành ngữ)