假借字[jiǎ jiè zì] [假 借 字]Lưu từKhácchữ vay mượn (một trong Lục Thư 六书 về cấu tạo chữ Hán); chữ có nghĩa nhờ hình thức phát âm tương tự; còn gọi là chữ giả táChữ trong từ假jiǎgiả借jièmượn字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết假如jiǎ rúHSK 4nếu签字qiān zìHSK 5ký tên假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ识字shí zìHSK 6biết chữXem thêm (3)