偷偷摸摸[tōu tōu mō mō] [偷 偷 摸 摸]Lưu từKhácmột cách lén lút; vụng trộmChữ trong từ偷tōutrộm偷tōutrộm摸mōsờ bằng tay摸mōsờ bằng tayTừ cùng chữ:偷偷tōu tōuHSK 5một cách lén lút抚摸fǔ mōHSK 7vuốt ve nhẹ nhàng触摸chù mōHSK 7chạm偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếng偷看tōu kànHSK 9nhìn trộm偷窥tōu kuīHSK 9nhìn trộmTừ cận nghĩa:偷偷tōu tōuHSK 5một cách lén lút掖掖盖盖yē yē gài gàimột cách lén lút