偷渡[tōu dù] [偷 渡]Lưu từKhácnhập cư bất hợp pháp; đi lậu vé (trên tàu); vượt biên trái phépChữ trong từ偷tōutrộm渡dùbăng quaTừ ghép:偷渡者tōu dù zhěngười nhập cư bất hợp phápTừ cùng chữ:偷偷tōu tōuHSK 5một cách lén lút过渡guò dùHSK 6chèo qua (bằng phà)偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếng偷看tōu kànHSK 9nhìn trộm偷窥tōu kuīHSK 9nhìn trộm